Máy phân tích b 221
cobas b 221 là máy xét nghiệm khí máu và điện giải hoàn toàn tự động của Roche Diagnostics. Máy có khả năng định lượng đa dạng các thông số bao gồm pH, khí máu (PO2, PCO2), điện giải (Na+, K+, Cl-, iCa2+), Hematocrit, Glucose, Lactate, Urê, Hemoglobin toàn phần, độ bão hòa oxy, dẫn xuất Hemoglobin và Bilirubin. Với các cấu hình linh hoạt (cobas b 221<2>, <4>, <6> system), công nghệ đo lường tiên tiến và thiết kế thân thiện với người dùng, cobas b 221 giúp tối ưu hóa quy trình làm việc và đảm bảo kết quả chính xác, đáng tin cậy cho phòng xét nghiệm.
Máy xét nghiệm khí máu và điện giải cobas b 221 của Roche Diagnostics là một hệ thống phân tích hoàn toàn tự động, được thiết kế để định lượng chính xác nhiều thông số quan trọng trong chẩn đoán in vitro. Hệ thống này có khả năng phân tích đa dạng các loại mẫu bao gồm máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương, dung dịch thẩm tách và dịch màng phổi.
cobas b 221 cung cấp danh mục xét nghiệm rộng lớn, bao gồm các thông số sau:
- pH
- Khí máu (BG): PO2, PCO2
- Điện giải (ISE): Na+, K+, Cl-, iCa2+
- Hematocrit (Hct)
- Các chất chuyển hóa (MSS): Glucose, Lactate, Urea/BUN (chỉ có ở cobas b 221<6> system)
- Hemoglobin toàn phần (tHb)
- Độ bão hòa oxy (SO2)
- Dẫn xuất Hemoglobin COOX: O2Hb, HHb, COHb, MetHb
- Bilirubin (trẻ sơ sinh)
Ngoài ra, hệ thống cobas b 221 cũng có khả năng tính toán các thông số dẫn xuất.
Nguyên lý đo lường tiên tiến:
- PO2: Sử dụng nguyên lý đo Clark, dựa trên dòng điện tạo ra bởi sự khử oxy.
- PCO2: Sử dụng nguyên lý Severinghouse, đo điện thế của sự thay đổi pH trong điện cực do CO2 gây ra.
- Điện cực pH, Na+, K+, Ca2+, Cl-: Là các điện cực đo điện thế, sử dụng kính đặc biệt hoặc màng chứa chất mang trung tính/trao đổi ion đặc biệt.
- Glucose, Lactate: Dựa trên quá trình oxy hóa tạo ra H2O2, sau đó được xác định bằng phương pháp đo ampe.
- Urê: Dựa trên sự phân hủy Urê thành amoniac và carbon dioxid, sau đó ion amoniac được xác định bằng điện cực chọn lọc ion amoniac đo điện thế.
- COOX (Dẫn xuất Hemoglobin và Bilirubin toàn phần): Được xác định bằng phương pháp đo quang dựa trên định luật Lambert-Beer.
- Hematocrit: Đo độ dẫn điện của mẫu trong buồng đo ISE.
Hệ thống có nhiều cấu hình để đáp ứng nhu cầu đa dạng của phòng xét nghiệm:
- cobas b 221<2> system: pH, PO2, PCO2, SO2, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, Bili.
- cobas b 221<4> system: pH, PO2, PCO2, Hct, Na+, K+, iCa2+, Cl-, SO2, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, Bili.
- cobas b 221<6> system: pH, PO2, PCO2, Hct, Na+, K+, iCa2+, Glu, Lac, Urea, Cl-, SO2, tHb, O2Hb, COHb, MetHb, HHb, Bili.
cobas b 221 được thiết kế với nhiều tính năng ưu việt, đảm bảo vận hành an toàn và hiệu quả:
- Tùy chọn ngăn AutoQC tích hợp.
- Hỗ trợ nạp mẫu linh hoạt: Có thể đo mẫu từ ống tiêm (không có kim tiêm), lọ nhỏ và ống mao dẫn.
- Quản lý vật tư tiêu hao dễ dàng: Các điện cực, dung dịch, fluid pack và vật liệu kiểm soát chất lượng đều có sẵn. Mỗi điện cực có thời gian sử dụng cụ thể (ví dụ: điện cực Cl- 39 tuần, điện cực pH 38 tuần, điện cực tham chiếu 52 tuần).
- Thiết kế thân thiện với người dùng: Màn hình/bộ phận PC, máy in tích hợp.
- Đảm bảo an toàn vận hành: Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn (ANSI Z535.6, IEC 61010-1). Cung cấp các cảnh báo và biện pháp phòng ngừa chi tiết về nguy cơ sinh học, điện giật, vật sắc nhọn và hóa chất. Yêu cầu người vận hành được đào tạo bởi Roche và luôn sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân thích hợp (kính bảo vệ mắt, áo khoác, găng tay).
- Điều kiện môi trường vận hành: Nhiệt độ môi trường 15–31 °C, độ ẩm tương đối 20–85% (không ngưng tụ), áp suất không khí 70–106 kPa.
- Thông số kỹ thuật vật lý: Rộng 51 cm (+20 cm mô đun AutoQC mở rộng + 45 cm màn hình cảm ứng), cao 59 cm, sâu 60 cm. Trọng lượng máy khoảng 46.2 kg (không bao gồm dung dịch rửa/chuẩn và AutoQC).
- Độ ồn thấp: Dưới 60 dB(A) trong điều kiện hoạt động bình thường.
- Khả năng kết nối: Cổng USB 3.0 (SN > 21000).
cobas b 221 cam kết mang lại sự tin cậy và chất lượng cao cho phòng xét nghiệm, giúp nâng cao hiệu quả chẩn đoán và chăm sóc bệnh nhân.

